Sầu riêng – vua của các loại trái cây

Sầu riêng là loại trái cây chỉ có ở vùng nhiệt đới. Nó phổ biến ở Đông Nam Á, nơi nó được mệnh danh là vua của các loại trái cây. Sầu riêng rất giàu chất dinh dưỡng, nhiều hơn hầu hết các loại trái cây khác. Tuy nhiên, nó cũng nhận được nhiều phản hồi tiêu cực do mùi hương khá mạnh mẽ.

Sầu riêng là một loại trái cây nhiệt đới nổi bật bởi kích thước lớn và vỏ ngoài cứng, nhọn…Thịt quả phổ biến nhất là màu vàng hoặc trắng ngà, có cả loại ruột đỏ. Cây thường mọc ở các vùng nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt là ở các nước Đông Nam Á của Malaysia, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan.

Sầu riêng được sử dụng như thế nào?

Quả này được sử dụng trong các món ăn ngọt và mặn. Cả thịt và hạt đều có thể ăn được, hạt cần được nấu chín trước khi sử dụng. Hương vị được mô tả là có cả mùi vị của phô mai, hạnh nhân, tỏi và caramel cùng một lúc.

Các chế phẩm thực phẩm phổ biến của trái sầu riêng bao gồm:

  • Nước ép
  • Hạt, luộc hoặc rang
  • Súp
  • Kẹo, kem và các món tráng miệng khác
  • Món ăn phụ

Sầu riêng cũng được sử dụng trong y học cổ truyền và có một số tính chất dược phẩm hiện đang được nghiên cứu.

Dinh dưỡng trong quả sầu riêng

READ  Cách viết chữ kiểu FB: chữ in đậm, chữ 𝒏𝒈𝒉𝒊𝒆̂𝒏𝒈, đổi font chữ Facebook

Đây là một loại trái cây rất bổ dưỡng mà giàu chất xơ, vitamin B, vitamin C và các hợp chất thực vật lành mạnh khác nhau bao gồm anthocyanin, carotenoids, polyphenol và flavonoid. Nhiều chất trong số này có chức năng như chất chống oxy hóa.

Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100g

Năng lượng: 615 kJ (147kcal) Vitamin Khoáng Thành phần khác Cacbonhydrat 27.09g Vitamin A 44 IU Canxi (1%)

6 mg

Nước 65g Chất xơ 3.8 g Thiamine (B1) (33%)

0.374 mg

Sắt (3%)

0.43 mg

Cholesterol 0mg Chất béo 5.33 g Riboflavin (B2) (17%)

0.2 mg

Magiê (8%)

30 mg

Chất đạm 1.47g Niacin (B3) (7%)

1.074 mg

Mangan (15%)

0.325 mg

Pantothenic acid (B5) (5%)

0.23 mg

Phốt pho (6%)

39 mg

Vitamin B6 (24%)

0.316 mg

Kali (9%)

436 mg

Folate (B9) (9%)

36 μg

Natri (0%)

2 mg

Vitamin C (24%)

19.7 mg

Kẽm (3%)

0.28 mg

Lợi ích sức khỏe của sầu riêng

Tất cả các bộ phận của cây sầu riêng – lá, vỏ, rễ và trái cây – đã được sử dụng trong y học cổ truyền Malaysia để điều trị các bệnh khác nhau, bao gồm sốt cao, vàng da và các tình trạng da khác.

Các nghiên cứu cho thấy rằng trái sầu riêng mang lại những lợi ích sức khỏe sau đây:

  • Giảm nguy cơ ung thư. Chất chống oxy hóa của nó có thể vô hiệu hóa các gốc tự do thúc đẩy ung thư. Trong một nghiên cứu ống nghiệm, chiết xuất sầu riêng đã ngăn chặn một dòng tế bào ung thư vú lây lan.
  • Ngăn ngừa bệnh tim. Một số hợp chất trong sầu riêng có thể giúp giảm mức cholesterol và nguy cơ xơ vữa động mạch, hoặc xơ cứng động mạch của bạn.
  • Chống nhiễm trùng. Vỏ chứa các hợp chất có đặc tính kháng khuẩn và chống nấm men.
  • Giảm lượng đường trong máu. Sầu riêng có chỉ số đường huyết (GI) thấp hơn so với nhiều loại trái cây nhiệt đới khác, có nghĩa là nó có thể làm tăng lượng đường trong máu ít hơn.
READ  Google Docs -

Có hại khi kết hợp với rượu

Các nhà khoa học tin rằng các hợp chất giống như lưu huỳnh trong sầu riêng có thể ngăn chặn một số enzyme phá vỡ rượu, làm tăng nồng độ cồn trong máu của bạn.

Điều này có thể dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, ói mửa và tim đập nhanh.

Để an toàn, tránh ăn sầu riêng và uống rượu cùng một lúc.

Tại sao sầu riêng lại có mùi vị mạnh mẽ như vậy?

Có rất nhiều ý kiến được được đưa ra về mùi sầu riêng. Một số người thích nó, trong khi những người khác ghét nó. Mùi hương rất mạnh đó đã được mô tả là sự kết hợp của lưu huỳnh, nước thải, trái cây, mật ong, và hành tây nướng và thối rữa.

Một nghiên cứu về các hợp chất thơm trong sầu riêng đã tìm thấy 44 hợp chất hoạt động, bao gồm một số hợp chất góp phần tạo ra mùi thơm của chồn hôi, caramel, trứng thối, trái cây và gia vị súp.

Mùi của sầu riêng mạnh đến nỗi nó bị cấm ở nhiều khách sạn và hệ thống giao thông công cộng ở Đông Nam Á.

Tuy nhiên những lợi ích mà quả sầu riêng mang lại không nhỏ, nên sầu riêng vẫn là loại trái cây được ưa thích đặc biệt là ở các nước châu Á.